Hotline: 0945 006 001
Thảo Linh Jewelry
THẢO LINH

Hotline tư vấn:

0945 006 001
Kiến thức

Có bao nhiêu loại vàng trên thị trường? Phân biệt theo 3 trục

29 tháng 10, 2026

Có bao nhiêu loại vàng trên thị trường? Phân biệt theo 3 trục

Chữ "vàng" ngoài tiệm được dùng cho ba thứ khác hẳn nhau, nên khách hay so nhầm. Phân biệt được ba trục này thì nhìn món nào cũng đọc ra ngay.

Trục 1 — Tuổi vàng, tức bao nhiêu phần trăm là vàng thật

Đây là trục quan trọng nhất và là thứ duy nhất được pháp luật quy định con số cụ thể. Thông tư 22/2013 của Bộ Khoa học và Công nghệ xếp hạng như sau, cột hàm lượng là mức tối thiểu:

KaraPhần nghìnHàm lượngTỷ lệ vàngThực tế
24K99999,9%
Vàng nguyên chất. Mềm, dễ móp, gần như không dùng làm trang sức gắn đá.
22K91691,6%
Vàng ta truyền thống. Vàng đậm, vẫn mềm.
18K75075,0%
Mốc cao cấp phổ biến thế giới. Đủ cứng để giữ đá, màu vẫn ấm.
14K58558,3%
Bền nhất trong nhóm thông dụng. Hợp đeo hằng ngày.
10K41641,6%
Cứng nhất, rẻ nhất. Màu nhạt, dễ xỉn hơn.
8K33333,3%
Mức thấp nhất còn được gọi là vàng theo quy định.

Hai điều đáng nhớ từ quy định này. Thứ nhất, món dưới 8K thì không được gọi là vàng trang sức. Thứ hai, khi xếp hạng thì làm tròn xuống — đo ra 21,5K vẫn phải ghi là 21K, không được ghi 22K.

Trục 2 — Màu vàng, tức pha với kim loại gì

Màu không liên quan gì tới tuổi vàng. Vàng trắng 18K và vàng hồng 18K đều chứa đúng 75% vàng, chỉ khác phần 25% còn lại pha bằng kim loại nào.

Vàng vàng
Vàng + bạc + đồng

Được: Không cần xi phủ, màu là màu thật của kim loại nên không bao giờ phai.

Hụt: Dễ thấy vết xước hơn. Vàng tuổi càng cao càng mềm, càng dễ móp.

Vàng trắng
Vàng + palladium/niken, xi rhodium

Được: Tôn nước kim cương, làm viên trông trắng hơn một bậc.

Hụt: Lớp xi rhodium sẽ mòn, thường 1–2 năm là ngả vàng ở mặt trong và phải xi lại. Đây là bảo trì bắt buộc, không phải lỗi.

Vàng hồng
Vàng + đồng (nhiều đồng hơn)

Được: Màu nằm trong hợp kim nên không phai, không cần xi. Hợp da ngăm.

Hụt: Nhiều đồng nên cứng và giòn hơn, thợ khó uốn khi nới ni. Món bản mảnh dễ nứt hơn.

Trục 3 — Hình thức, tức mua để làm gì

Vàng miếng

Vàng 9999 ép miếng, có số seri và bao bì niêm phong. Từ 10/10/2025, Nghị định 232/2025 bỏ cơ chế Nhà nước độc quyền sản xuất vàng miếng, chuyển sang cấp phép cho doanh nghiệp và tổ chức tín dụng đủ điều kiện.

Hợp với: Tích trữ thuần. Mua bán nhanh, chênh lệch hai chiều thấp nhất.

Vàng nhẫn trơn

Cũng 9999 nhưng đúc dạng nhẫn, không hoa văn, không đá.

Hợp với: Vừa tích trữ vừa đeo được. Mua từng chỉ lẻ dễ hơn vàng miếng.

Vàng trang sức

Vàng pha hợp kim cho cứng, thường 10K–18K, có công chế tác và thường gắn đá.

Hợp với: Để đeo. Giá gồm tiền công và tiền đá nên chênh lệch mua bán rộng hơn hai loại trên.

Đọc ký hiệu dập trên món

Mọi món vàng trang sức bán ra đều phải ghi hàm lượng ở vị trí dễ thấy, theo một trong hai cách: số phần nghìn như 750, 585, hoặc số K kèm chữ K như 18K, 14K. Kèm theo đó là mã ký hiệu của nơi sản xuất. Món quá nhỏ không dập được thì phải ghi trên nhãn đính kèm.

750 · 585 · 416 — hàm lượng vàng theo phần nghìn, tương ứng 18K, 14K, 10K.

G.P — vàng bọc, phủ hoặc mạ trên nền kim loại khác. Đây không phải món vàng.

G.F — bên trong nhồi vật liệu khác, không phải toàn bộ là vàng.

Thấy G.P hay G.F thì hiểu ngay đó là món mạ hoặc nhồi, và đừng tính giá theo giá vàng.

Chọn tuổi nào cho món nào

Càng nhiều vàng thì càng mềm — nghe ngược nhưng đúng. Vàng nguyên chất móp bằng móng tay được. Nên món càng phải chịu va chạm thì càng nên hạ tuổi vàng xuống.

14K cho món đeo hằng ngày. Nhẫn cưới, nhẫn đeo đi làm, lắc tay. Chấu giữ đá chắc hơn, ít móp, ít phải chỉnh. Phần lớn hàng tại Thảo Linh là vàng 14K vì lý do này.

18K cho món ít va chạm hoặc muốn màu ấm hơn. Mặt dây, bông tai, nhẫn dịp trọng đại. Màu vàng đậm hơn thấy rõ, và giá trị kim loại cao hơn. Xem hàng vàng 18K.

10K khi cần cứng và nhẹ tiền. Cứng nhất nên hợp món bản mảnh hay chi tiết nhỏ, nhưng màu nhạt và dễ xỉn hơn do tỷ lệ kim loại khác cao.

Còn vàng 24K thì gần như không dùng gắn đá: chấu quá mềm, đeo ít lâu là chấu bè ra và rơi viên.

Chăm sóc, khác nhau theo loại

Việc chung cho mọi loại: ngâm nước ấm pha chút xà phòng mươi phút, chải bằng bàn chải lông mềm, kỹ ở mặt trong vì đó là chỗ bám nhiều nhất. Tháo ra khi dùng chất tẩy rửa, khi đi biển và khi nâng tạ.

Riêng vàng trắng cần xi rhodium lại định kỳ, thường một tới hai năm một lần tuỳ cơ địa và tần suất đeo — mồ hôi của mỗi người ăn mòn lớp xi nhanh chậm khác nhau. Thấy mặt trong ngả vàng trước là bình thường, đó là chỗ cọ vào da nhiều nhất.

Vàng hồng và vàng vàng không cần xi vì màu nằm sẵn trong hợp kim, chỉ cần đánh bóng khi xước nhiều. Nhưng vàng hồng giòn hơn nên báo thợ biết trước mỗi lần nới ni.

Về ni và chất liệu

Cùng một ni, món vàng 14K bản dày đeo chật hơn món 18K bản mảnh, vì bề rộng thân nhẫn ăn vào lòng ngón. Nên đo ni bằng đúng bản rộng định mua, đừng đo bằng nhẫn cũ bản khác. Vàng hồng bản mảnh là trường hợp khó nới nhất — biết trước thì chọn ni cho chuẩn ngay từ đầu.

Đọc thêm

Xem hàng theo chất liệu: vàng 14K, vàng 18K, vàng 10K cho nữ, hoặc vàng 14K nam. Chọn đá đi kèm thì có bài các dáng kim cương và kim cương màu. Cách giữ món luôn sáng ở bài bảo quản và vệ sinh trang sức.

Giỏ hàng

Giỏ hàng trống

Hãy thêm sản phẩm để tiếp tục mua sắm

Khám phá sản phẩm